
Thực hiện sự chỉ đạo của ngành nông nghiệp tỉnh về sản xuất vụ Xuân năm 2026, nhằm chủ động triển khai công tác tiêm phòng, thực hiện các biện pháp phòng chống nắng nóng, bảo vệ an toàn cho đàn vật nuôi, thủy sản; đồng thời hạn chế thiệt hại do sâu bệnh, dịch hại và thời tiết bất lợi đối với cây trồng, đảm bảo sinh trưởng, phát triển tốt và hoàn thành mục tiêu sản xuất vụ Xuân năm 2026, Trung tâm Dịch vụ công xã thông tin, tuyên truyền để bà con Nhân dân thực hiện tốt một số nội dung sau:
1. Đối với cây trồng
Đối với cây lúa:
Bà con cần duy trì mực nước mặt ruộng từ 3 cm đến 5 cm trong giai đoạn làm đòng, trỗ bông và vào chắc; đặc biệt đối với các ruộng lúa đang trỗ bông nhằm hạn chế ảnh hưởng của nắng nóng. Đối với những diện tích đủ điều kiện, có thể tiến hành rút nước lộ ruộng vào giai đoạn cuối đẻ nhánh nhằm hạn chế đẻ nhánh vô hiệu, giúp bộ rễ ăn sâu, hút dinh dưỡng tốt, tăng khả năng chống đổ và giảm phát thải khí nhà kính.
Bên cạnh đó, bà con cần tăng cường theo dõi đồng ruộng, phát hiện sớm sinh vật gây hại và phòng trừ kịp thời, tránh lây lan trên diện rộng. Đặc biệt lưu ý các đối tượng chính như bệnh đạo ôn, khô vằn, sâu đục thân, rầy nâu, rầy lưng trắng; đồng thời chú ý phát hiện các đối tượng khác như sâu cuốn lá nhỏ, bệnh bạc lá, lem lép hạt, chuột, châu chấu tre lưng vàng để có biện pháp xử lý kịp thời.
Đối với cây ngô:
Cần chú ý tỉa dặm, trồng lại những cây bị chết; xới xáo phá váng sau mưa, bón thúc và vun nhẹ để cây nhanh hồi phục. Bà con cần bón đủ phân lân và đạm cho cây ngô; có thể phun phân bón qua lá hoặc chất kích thích sinh trưởng để cây sinh trưởng tốt. Tại các khu vực vùng núi cao, khi có mưa cần tranh thủ đẩy nhanh tiến độ gieo trồng ngô trên đất nương.
Đồng thời, cần theo dõi các đối tượng sinh vật gây hại, đặc biệt là sâu keo mùa thu thường gây hại mạnh ở giai đoạn cây từ 2 đến 7 lá. Khi phát hiện cần ngắt ổ trứng, bắt và tiêu hủy sâu non. Trường hợp mật độ sâu đạt từ 3–4 con/m² hoặc tỷ lệ cây bị hại trên 20%, cần tiến hành phun thuốc phòng trừ bằng các loại thuốc nằm trong danh mục được phép sử dụng theo quy định.
Đối với cây màu và diện tích rau, đậu:
Đối với các diện tích đã trồng, bà con cần tập trung chăm sóc, bón thúc, vun xới, khơi thông rãnh luống, kênh mương để đảm bảo tưới tiêu thuận lợi, giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh và cho năng suất cao. Chú trọng sản xuất theo các tiêu chuẩn an toàn, đảm bảo truy xuất nguồn gốc đối với các vùng chuyên canh, vùng nguyên liệu phục vụ chế biến.
Đối với cây ăn quả, nhất là cây có múi:
Bà con cần bón thúc đầy đủ và kịp thời theo quy trình kỹ thuật; bổ sung các loại phân trung và vi lượng như Bo, Mn, Zn, Fe, Mg, Ca… để nuôi quả, hạn chế rụng quả non, đồng thời phun phòng bệnh thán thư.
Thường xuyên kiểm tra vườn cây, chủ động phát hiện và phòng trừ các đối tượng sâu bệnh; khuyến khích sử dụng các chế phẩm sinh học, thảo mộc và áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp. Đối với những cây bị nhiễm bệnh nặng không có khả năng phục hồi cần chuyển đổi sang cây trồng phù hợp; đối với cây nhiễm nhẹ cần tỉa cành bệnh và xử lý kịp thời.
Đối với cây mía:
Cần thực hiện chăm sóc, bón phân đúng kỹ thuật; chủ động cung ứng phân bón kịp thời, tránh để thiếu hoặc chậm làm ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất. Đối với diện tích trồng mới, trồng lại cần chú ý tưới nước chống hạn và chăm sóc tốt để nâng cao năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh.
Đối với mía lưu gốc cần vệ sinh đồng ruộng, bạt gốc, cày xả luống và bón phân sớm để mía nảy mầm nhanh, đồng đều; đồng thời kiểm tra, dặm gốc kịp thời những vị trí thưa nhằm đảm bảo mật độ cây.
2. Đối với chăn nuôi
Người chăn nuôi cần phối hợp với cơ quan chuyên môn triển khai kế hoạch tiêm phòng vắc xin cho đàn vật nuôi; tích cực tham gia các đợt tiêm phòng nhằm đảm bảo tỷ lệ tiêm phòng đạt từ 80% trở lên.
Thường xuyên theo dõi đàn vật nuôi, phát hiện sớm các dấu hiệu dịch bệnh; đặc biệt lưu ý các bệnh nguy hiểm như cúm gia cầm, lở mồm long móng, dịch tả lợn châu Phi và viêm da nổi cục. Khi phát hiện vật nuôi có dấu hiệu mắc bệnh cần cách ly ngay, không bán chạy, không giết mổ hoặc vứt xác ra môi trường và báo ngay cho cơ quan thú y.
Tăng cường vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại định kỳ; cải tạo chuồng trại thông thoáng, đảm bảo nguồn nước sạch và chủ động dự trữ thức ăn cho đàn vật nuôi trong thời gian từ 5 đến 7 ngày.
Trong những ngày nắng nóng, cần giảm lượng thức ăn từ 5–10%, cho ăn vào sáng sớm hoặc chiều mát; bổ sung vitamin, điện giải và men tiêu hóa để tăng sức đề kháng cho vật nuôi.
3. Đối với nuôi trồng thủy sản
Bà con cần chú ý chăm sóc, quản lý tốt ao nuôi, thường xuyên theo dõi môi trường nước; đặc biệt vào thời điểm rạng sáng từ 3 giờ đến 6 giờ dễ xảy ra hiện tượng thiếu oxy trong ao nuôi. Cần tăng cường sục khí, bơm nước và bón vôi CaCO₃ với lượng từ 2–3 kg/100 m² vào chiều mát nhằm hạn chế khí độc trong ao nuôi.