Thực tế pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm quản trị số quốc tế cho thấy, cần phân biệt rõ giữa định danh, xác thực, kết nối dữ liệu và quyền truy cập, khai thác dữ liệu để đưa ra đánh giá khách quan, chính xác về vấn đề này.
Từ định danh điện tử đến những cách diễn giải thiếu căn cứ
Cùng với quá trình chuyển đổi số, định danh điện tử ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của đời sống xã hội. Người dân có thể sử dụng danh tính điện tử để thực hiện nhiều giao dịch, tiếp cận dịch vụ công và xác thực thông tin trong môi trường số mà không phải nhiều lần cung cấp những thông tin cơ bản.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển đó, trên không gian mạng đã và đang xuất hiện những cách diễn giải phiến diện, quy chụp về VNeID, theo hướng đồng nhất định danh điện tử với “kiểm soát toàn diện”, “giám sát người dân”, thậm chí suy diễn thiếu thiện chí về nguy cơ hình thành một hệ thống “chấm điểm công dân”. Những quan điểm này được đăng tải trên nhiều kênh thông tin khác nhau, đặc biệt các tổ chức, cá nhân thường đưa ra các quan điểm thiếu khách quan, sai sự thật về Việt Nam như Đài Á Châu Tự Do (RFA), VOA Tiếng Việt, tổ chức khủng bố Việt Tân…
Như trong bài viết “Học Trung Quốc, Bộ Công an yêu cầu người dân liên kết mọi loại tài khoản với VNeID” của RFA đăng tải ngày 21/9/2026 đã suy diễn tích hợp dữ liệu với mục đích giám sát mạng xã hội và duy trì sự kiểm soát xã hội; Việt Tân trong nhiều bài viết thường xuyên đánh đồng, xuyên tạc giữa chính sách định danh điện tử với “giám sát xã hội”, gọi VNeID là một “hệ thống giám sát”, xuyên tạc việc phát triển ứng dụng VNeID thành xây dựng “Hệ thống điểm công dân số”. Từ đó, họ tuyên truyền lôi kéo, kích động người dân cản trở việc thực hiện chính sách, pháp luật về định danh điện tử mà Đảng, Nhà nước đang tích cực triển khai…
Kết nối dữ liệu không có nghĩa là “Nhà nước biết tất cả”
Một luận điểm thường được các đối tượng đưa ra là việc VNeID kết nối với nhiều cơ sở dữ liệu sẽ khiến mọi thông tin của một cá nhân được “gom vào một nơi”, từ đó Nhà nước có thể tùy ý theo dõi và khai thác toàn bộ đời sống của người đó. Đây là cách suy luận bỏ qua một vấn đề rất quan trọng: khả năng kết nối dữ liệu và quyền truy cập dữ liệu là hai vấn đề khác nhau.
Trong quản trị số, kết nối và chia sẻ dữ liệu nhằm giảm việc cung cấp lặp lại thông tin, nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục và tạo điều kiện để các hệ thống có thể sử dụng dữ liệu theo thẩm quyền. Nếu các cơ sở dữ liệu hoàn toàn tách biệt, người dân có thể phải nhiều lần khai báo cùng một thông tin, trong khi cơ quan, tổ chức cũng khó khai thác hiệu quả dữ liệu đã được xác lập.
Nhưng một hệ thống có khả năng kết nối không đồng nghĩa với việc mọi chủ thể đều có quyền truy cập tất cả dữ liệu. Câu hỏi cần đặt ra là: dữ liệu nào được truy cập, ai được truy cập, truy cập vì mục đích gì và căn cứ pháp lý nào cho phép việc đó?
Khai thác, sử dụng dữ liệu tại Việt Nam cần phải tuân thủ các quy định của pháp luật, đặc biệt là Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025 - Khuôn khổ pháp lý về xây dựng, phát triển, quản trị, xử lý, sử dụng và khai thác dữ liệu. Đây cũng là điểm cần đặc biệt chú ý khi đánh giá VNeID. Khả năng kỹ thuật của một hệ thống không tự tạo ra quyền pháp lý vô hạn cho người sử dụng hệ thống. Kết nối dữ liệu không đồng nghĩa với gom mọi thông tin vào một nơi để bất kỳ ai cũng có thể khai thác.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân đã trở thành một khuôn khổ pháp lý riêng
Nếu chỉ nhìn vào khả năng thu thập và kết nối dữ liệu mà bỏ qua hệ thống pháp luật bảo vệ dữ liệu thì việc đánh giá VNeID sẽ thiếu đầy đủ. Hiện nay, Việt Nam đã xây dựng được hệ thống pháp luật cơ bản về bảo vệ dữ liệu, đặc biệt là Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Đây là đạo luật chuyên ngành điều chỉnh hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân, đặt ra các nguyên tắc, quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể có liên quan.
Điều đó cho thấy quá trình phát triển hạ tầng số tại Việt Nam không chỉ đặt trọng tâm vào khả năng thu thập và sử dụng dữ liệu mà đồng thời hình thành khuôn khổ pháp lý để bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Tất nhiên, có pháp luật không có nghĩa mọi nguy cơ về an toàn dữ liệu tự động được loại bỏ. Trong thực tế, vẫn phải chú trọng bảo mật hệ thống, kiểm soát quyền truy cập, phòng ngừa lộ lọt dữ liệu và xử lý hành vi vi phạm. Đây là yêu cầu đối với bất kỳ quốc gia nào đang đẩy mạnh chuyển đổi số.
Nhưng cần phân biệt rõ giữa vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện trong thực tiễn với suy diễn rằng bản thân VNeID là công cụ kiểm soát toàn diện.
Xác thực tài khoản mạng xã hội không đồng nghĩa với “kiểm soát, giám sát mạng xã hội”
Một luận điệu khác thường được các đối tượng nêu ra, đó là đặt VNeID và việc xác thực tài khoản mạng xã hội vào cùng một vấn đề, từ đó cho rằng việc phát triển VNeID đồng nghĩa với việc Nhà nước “kiểm soát mọi phát ngôn trên Internet”.
Thực tế, mục tiêu của xác thực trước hết là tăng khả năng xác định chủ thể đứng sau tài khoản và nâng cao trách nhiệm của người sử dụng và nền tảng. Điều này ngày càng có ý nghĩa trong bối cảnh mạng xã hội có thể bị lợi dụng để giả mạo cá nhân, tổ chức, lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc thực hiện những hành vi vi phạm pháp luật khác.
Xác thực tài khoản không đồng nghĩa với việc cơ quan nhà nước có toàn quyền tùy ý xem toàn bộ dữ liệu riêng tư của người sử dụng. Xác định danh tính chủ thể và kiểm soát nội dung là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Một người sử dụng tài khoản đã được xác thực vẫn có thể bày tỏ quan điểm, trao đổi, tranh luận và phản biện trong khuôn khổ pháp luật. Ngược lại, nếu tài khoản được sử dụng để giả danh, lừa đảo hoặc thực hiện hành vi vi phạm pháp luật thì việc xác định chủ thể có thể tạo điều kiện cho việc xử lý theo quy định.
Xác thực còn là vấn đề phòng ngừa tội phạm
Thực tế cho thấy mạng xã hội đang trở thành một môi trường bị lợi dụng cho nhiều loại hình lừa đảo. Đối tượng có thể tạo tài khoản giả, giả danh người thân, cơ quan, doanh nghiệp hoặc người có ảnh hưởng để tạo lòng tin và tiếp cận nạn nhân.
Theo Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC), trong năm 2025, gần 30% người báo cáo bị mất tiền do lừa đảo cho biết vụ việc bắt đầu trên mạng xã hội; tổng thiệt hại được báo cáo từ các vụ lừa đảo bắt đầu trên mạng xã hội đạt 2,1 tỷ USD. FTC cho biết các đối tượng có thể tạo hồ sơ giả, chiếm quyền tài khoản hoặc lợi dụng công cụ quảng cáo để tiếp cận nạn nhân.
Nếu một tài khoản có khả năng xác định chủ thể rõ ràng hơn, việc giả mạo hoặc lợi dụng hàng loạt tài khoản ẩn danh để thực hiện hành vi vi phạm có thể gặp thêm những rào cản nhất định. Đồng thời, khi nền tảng phải nâng cao trách nhiệm, khả năng phát hiện và xử lý hành vi vi phạm cũng được cải thiện tốt hơn.
Vì vậy, xác thực tài khoản cần được nhìn nhận là một trong những cách thức quan trọng để bảo vệ người dùng và phòng, chống tội phạm trên không gian mạng chứ không chỉ nhìn dưới góc độ hạn chế người dùng.